東州逸黨 dōng zhōu yì dǎng · đông châu dật đảng Hán Việt: đông châu dật đảng · Pinyin: dōng zhōu yì dǎng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 州 (châu) + 逸 (dật) + 黨 (đảng)Pinyindōng zhōu yì dǎngHán Việtđông châu dật đảngCấu tạo東 + 州 + 逸 + 黨 · đông + châu + dật + đảng nghĩa thành phần: đông + châu + dật + đảng