東巴教 dōng bā jiào · đông ba giáo Hán Việt: đông ba giáo · Pinyin: dōng bā jiào Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 巴 (ba) + 教 (giáo)Pinyindōng bā jiàoHán Việtđông ba giáoCấu tạo東 + 巴 + 教 · đông + ba + giáo nghĩa thành phần: đông + ba + giáo