東巴文 dōng bā wén · đông ba văn Hán Việt: đông ba văn · Pinyin: dōng bā wén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 巴 (ba) + 文 (văn)Pinyindōng bā wénHán Việtđông ba vănCấu tạo東 + 巴 + 文 · đông + ba + văn nghĩa thành phần: đông + ba + văn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中國納西族使用的一種文字,主要用於書寫《東巴經》,它是一種象形表意文字,但也包括少數的形聲字和同音假借字。