東乾語 dōng gān yǔ · đông kiền ngữ Hán Việt: đông kiền ngữ · Pinyin: dōng gān yǔ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 乾 (kiền) + 語 (ngữ)Pinyindōng gān yǔHán Việtđông kiền ngữCấu tạo東 + 乾 + 語 · đông + kiền + ngữ nghĩa thành phần: đông + kiền + ngữ