東牀姣婿 đông sàng giảo tế Hán Việt: đông sàng giảo tế Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 牀 (sàng) + 姣 (giảo) + 婿 (tế)Hán Việtđông sàng giảo tếCấu tạo東 + 牀 + 姣 + 婿 · đông + sàng + giảo + tế nghĩa thành phần: đông + sàng + giảo + tế