東牀嬌婿
đông sàng kiều tế
Hán Việt: đông sàng kiều tế · Pinyin: dōng chuáng jiāo xù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱女婿。參見「坦腹東床」條。《金瓶梅》第二○回:「東床嬌婿實堪憐,況遇青春美少年。」
Hán Việt: đông sàng kiều tế · Pinyin: dōng chuáng jiāo xù