東支西吾
đông chi tây ngô
Hán Việt: đông chi tây ngô · Pinyin: dōng zhī xī wú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 說話含糊不清,敷衍搪塞。《二刻拍案驚奇》卷一一:「爭奈滿生有些不老氣,恰像還要把這件事瞞人的一般,並不明說,但只東支西吾,憑那哥哥說得天花亂墜,只是不肯回去。」
Hán Việt: đông chi tây ngô · Pinyin: dōng zhī xī wú