東方哲學 dōng fāng zhé xué · đông phương triết học Hán Việt: đông phương triết học · Pinyin: dōng fāng zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyindōng fāng zhé xuéHán Việtđông phương triết họcCấu tạo東 + 方 + 哲 + 學 · đông + phương + triết + học nghĩa thành phần: đông + phương + triết + học