東方學士 dōng fāng xué shì · đông phương học sĩ Hán Việt: đông phương học sĩ · Pinyin: dōng fāng xué shì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 學 (học) + 士 (sĩ)Pinyindōng fāng xué shìHán Việtđông phương học sĩCấu tạo東 + 方 + 學 + 士 · đông + phương + học + sĩ nghĩa thành phần: đông + phương + học + sĩ