東方熱 đông phương nhiệt Hán Việt: đông phương nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 方 (phương) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđông phương nhiệtCấu tạo東 + 方 + 熱 · đông + phương + nhiệt nghĩa thành phần: đông + phương + nhiệt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 近代西方文明出現了危機和困境,因此轉向東方文明尋求突破的方法,所引起探究東方文明的熱潮。EngCihui 東方熱 ōngfāngrè n. Orientalism