東方騎

dōng fāng jì đông phương kị

Hán Việt: đông phương kị · Pinyin: dōng fāng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phương) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本漢.無名氏〈陌上桑〉:「羅敷前置辭:『使君一何愚?使君自有婦,羅敷自有夫。東方千餘騎,夫婿居上頭。』」比喻女子得貴婿,引以為榮幸。唐.褚亮〈詠花燭〉詩:「言是東方騎,來尋南陌車。」