東林寺 dōng lín sì · đông lâm tự Hán Việt: đông lâm tự · Pinyin: dōng lín sì Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 林 (lâm) + 寺 (tự)Pinyindōng lín sìHán Việtđông lâm tựCấu tạo東 + 林 + 寺 · đông + lâm + tự nghĩa thành phần: đông + lâm + tự