東歐劇變 dōng ōu jù biàn · đông âu kịch biến Hán Việt: đông âu kịch biến · Pinyin: dōng ōu jù biàn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 歐 (âu) + 劇 (kịch) + 變 (biến)Pinyindōng ōu jù biànHán Việtđông âu kịch biếnCấu tạo東 + 歐 + 劇 + 變 · đông + âu + kịch + biến nghĩa thành phần: đông + âu + kịch + biến