東武吟行 dōng wǔ yín xíng · đông võ ngâm hành Hán Việt: đông võ ngâm hành · Pinyin: dōng wǔ yín xíng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 武 (võ) + 吟 (ngâm) + 行 (hành)Pinyindōng wǔ yín xíngHán Việtđông võ ngâm hànhCấu tạo東 + 武 + 吟 + 行 · đông + võ + ngâm + hành nghĩa thành phần: đông + võ + ngâm + hành