東洋刀 dōng yáng dāo · đông dương đao Hán Việt: đông dương đao · Pinyin: dōng yáng dāo Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 洋 (dương) + 刀 (đao)Pinyindōng yáng dāoHán Việtđông dương đaoCấu tạo東 + 洋 + 刀 · đông + dương + đao nghĩa thành phần: đông + dương + đao