东洋参 đông dương tham Hán Việt: đông dương tham Tổng quan Cấu tạo: 东 (đông) + 洋 (dương) + 参 (tham)Hán Việtđông dương thamCấu tạo东 + 洋 + 参 · đông + dương + tham nghĩa thành phần: đông + dương + tham