東洋大學 dōng yáng dà xué · đông dương đại học Hán Việt: đông dương đại học · Pinyin: dōng yáng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 洋 (dương) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyindōng yáng dà xuéHán Việtđông dương đại họcCấu tạo東 + 洋 + 大 + 學 · đông + dương + đại + học nghĩa thành phần: đông + dương + đại + học