東洋蔘

dōng yáng cān đông dương sâm

Hán Việt: đông dương sâm · Pinyin: dōng yáng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (sâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 東洋參 ōngyángshēn n. Japanese ginseng M:⁵zhī/⁴zhī