東洋話

dōng yáng huà đông dương thoại

Hán Việt: đông dương thoại · Pinyin: dōng yáng huà

Tổng quan

tiếng Nhật (ngôn ngữ) (cũ)

Cấu tạo: (đông) + (dương) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Nhật (ngôn ngữ) (cũ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 日本話,清末民初時亦泛指外國語。《文明小史》第三六回:「外面一個洋式號衣的人走來,是個黑大胖子,突出兩眼,就同上海馬路上站的印捕一般,一口東洋話,在那裡走來走去,自言自語的。」

Eng

  • CC-CEDICT Japanese (language) (old)
  • Cihui Japanese (language) (old)