東浙三黃 dōng zhè sān huáng · đông chiết tam hoàng Hán Việt: đông chiết tam hoàng · Pinyin: dōng zhè sān huáng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 浙 (chiết) + 三 (tam) + 黃 (hoàng)Pinyindōng zhè sān huángHán Việtđông chiết tam hoàngCấu tạo東 + 浙 + 三 + 黃 · đông + chiết + tam + hoàng nghĩa thành phần: đông + chiết + tam + hoàng