東海公 dōng hǎi gōng · đông hải công Hán Việt: đông hải công · Pinyin: dōng hǎi gōng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 海 (hải) + 公 (công)Pinyindōng hǎi gōngHán Việtđông hải côngCấu tạo東 + 海 + 公 · đông + hải + công nghĩa thành phần: đông + hải + công