東海金 dōng hǎi jīn · đông hải kim Hán Việt: đông hải kim · Pinyin: dōng hǎi jīn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 海 (hải) + 金 (kim)Pinyindōng hǎi jīnHán Việtđông hải kimCấu tạo東 + 海 + 金 · đông + hải + kim nghĩa thành phần: đông + hải + kim