東海關 dōng hǎi guān · đông hải quan Hán Việt: đông hải quan · Pinyin: dōng hǎi guān Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 海 (hải) + 關 (quan)Pinyindōng hǎi guānHán Việtđông hải quanCấu tạo東 + 海 + 關 · đông + hải + quan nghĩa thành phần: đông + hải + quan