東溟臣 dōng míng chén · đông minh thần Hán Việt: đông minh thần · Pinyin: dōng míng chén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 溟 (minh) + 臣 (thần)Pinyindōng míng chénHán Việtđông minh thầnCấu tạo東 + 溟 + 臣 · đông + minh + thần nghĩa thành phần: đông + minh + thần