東漢末年 dōng hàn mò nián · đông hán mạt niên Hán Việt: đông hán mạt niên · Pinyin: dōng hàn mò nián Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 漢 (hán) + 末 (mạt) + 年 (niên)Pinyindōng hàn mò niánHán Việtđông hán mạt niênCấu tạo東 + 漢 + 末 + 年 · đông + hán + mạt + niên nghĩa thành phần: đông + hán + mạt + niên