東王父 dōng wáng fù · đông vương phụ Hán Việt: đông vương phụ · Pinyin: dōng wáng fù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 王 (vương) + 父 (phụ)Pinyindōng wáng fùHán Việtđông vương phụCấu tạo東 + 王 + 父 · đông + vương + phụ nghĩa thành phần: đông + vương + phụ