東皋子 dōng gāo zi · đông cao tử Hán Việt: đông cao tử · Pinyin: dōng gāo zi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 皋 (cao) + 子 (tử)Pinyindōng gāo ziHán Việtđông cao tửCấu tạo東 + 皋 + 子 · đông + cao + tử nghĩa thành phần: đông + cao + tử