東科爾 dōng kē ěr · đông khoa nhĩ Hán Việt: đông khoa nhĩ · Pinyin: dōng kē ěr Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 科 (khoa) + 爾 (nhĩ)Pinyindōng kē ěrHán Việtđông khoa nhĩCấu tạo東 + 科 + 爾 · đông + khoa + nhĩ nghĩa thành phần: đông + khoa + nhĩ