東華真人 dōng huá zhēn rén · đông hoa chân nhân Hán Việt: đông hoa chân nhân · Pinyin: dōng huá zhēn rén Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 華 (hoa) + 真 (chân) + 人 (nhân)Pinyindōng huá zhēn rénHán Việtđông hoa chân nhânCấu tạo東 + 華 + 真 + 人 · đông + hoa + chân + nhân nghĩa thành phần: đông + hoa + chân + nhân