东藏主 đông tàng chủ Hán Việt: đông tàng chủ Tổng quan đông tạng chủ (職位)處理東藏者。☸ Cấu tạo: 东 (đông) + 藏 (tàng) + 主 (chủ)Hán Việtđông tàng chủCấu tạo东 + 藏 + 主 · đông + tàng + chủ nghĩa thành phần: đông + tàng + chủ Nghĩa ViệtCihui đông tạng chủ (職位)處理東藏者。☸