東西寬

dōng xī kuān đông tây khoan

Hán Việt: đông tây khoan · Pinyin: dōng xī kuān

Tổng quan

khoảng cách đông-tây

Cấu tạo: (đông) + 西 (tây) + (khoan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoảng cách đông-tây

Eng

  • CC-CEDICT east-west distance
  • Cihui east-west distance