東西廠 dōng xī chǎng · đông tây xưởng Hán Việt: đông tây xưởng · Pinyin: dōng xī chǎng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 西 (tây) + 廠 (xưởng)Pinyindōng xī chǎngHán Việtđông tây xưởngCấu tạo東 + 西 + 廠 · đông + tây + xưởng nghĩa thành phần: đông + tây + xưởng