東觀續史 dōng guān xù shǐ · đông quan tục sử Hán Việt: đông quan tục sử · Pinyin: dōng guān xù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 觀 (quan) + 續 (tục) + 史 (sử)Pinyindōng guān xù shǐHán Việtđông quan tục sửCấu tạo東 + 觀 + 續 + 史 · đông + quan + tục + sử nghĩa thành phần: đông + quan + tục + sử