東觀西望

dōng guāng xī wàng đông quan tây vọng

Hán Việt: đông quan tây vọng · Pinyin: dōng guāng xī wàng

Tổng quan

nhìn bốn phía: nhìn xung quanh

Cấu tạo: (đông) + (quan) + 西 (tây) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn bốn phía: nhìn xung quanh
  • Cihui nhìn bốn phía; nhìn xung quanh。向四處觀看、瞭望。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 向四周張望,觀察動靜。《喻世明言.卷二六.沈小官一鳥害七命》:「張公也慌張了,東觀西望,恐怕有人撞見。」

Eng

  • Cihui 東觀西望 ōngguān-xīwàng v.p. look around