東走迷 dōng zǒu mí · đông tẩu mê Hán Việt: đông tẩu mê · Pinyin: dōng zǒu mí Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 走 (tẩu) + 迷 (mê)Pinyindōng zǒu míHán Việtđông tẩu mêCấu tạo東 + 走 + 迷 · đông + tẩu + mê nghĩa thành phần: đông + tẩu + mê