東軒佇 dōng xuān zhù · đông hiên trữ Hán Việt: đông hiên trữ · Pinyin: dōng xuān zhù Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 軒 (hiên) + 佇 (trữ)Pinyindōng xuān zhùHán Việtđông hiên trữCấu tạo東 + 軒 + 佇 · đông + hiên + trữ nghĩa thành phần: đông + hiên + trữ