東邊兒
đông biên nhi
Hán Việt: đông biên nhi · Pinyin: dōng biān r
Tổng quan
biến thể er hoá của 東邊|东边
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 東邊|东边
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 東邊|东边[dong1 bian5]
- Cihui erhua variant of 東邊|东边