東門眼 dōng mén yǎn · đông môn nhãn Hán Việt: đông môn nhãn · Pinyin: dōng mén yǎn Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 門 (môn) + 眼 (nhãn)Pinyindōng mén yǎnHán Việtđông môn nhãnCấu tạo東 + 門 + 眼 · đông + môn + nhãn nghĩa thành phần: đông + môn + nhãn