東陵道 dōng líng dào · đông lăng đạo Hán Việt: đông lăng đạo · Pinyin: dōng líng dào Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 陵 (lăng) + 道 (đạo)Pinyindōng líng dàoHán Việtđông lăng đạoCấu tạo東 + 陵 + 道 · đông + lăng + đạo nghĩa thành phần: đông + lăng + đạo