東頭兒 đông đầu nhi Hán Việt: đông đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtđông đầu nhiCấu tạo東 + 頭 + 兒 · đông + đầu + nhi nghĩa thành phần: đông + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 東頭兒 ōngtóur ►See dōngtóu