東風浩蕩 dōng fēng hào dàng · đông phong hạo đãng Hán Việt: đông phong hạo đãng · Pinyin: dōng fēng hào dàng Tổng quan Cấu tạo: 東 (đông) + 風 (phong) + 浩 (hạo) + 蕩 (đãng)Pinyindōng fēng hào dàngHán Việtđông phong hạo đãngCấu tạo東 + 風 + 浩 + 蕩 · đông + phong + hạo + đãng nghĩa thành phần: đông + phong + hạo + đãng