東風馬耳

dōng fēng mǎ ěr đông phong mã nhĩ

Hán Việt: đông phong mã nhĩ · Pinyin: dōng fēng mǎ ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (phong) + (mã) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「馬耳東風」。見「馬耳東風」條。01.宋.范成大〈丙午新正書懷〉詩一○首之八:「栗里歸來窗下臥,香山老去病中詩。東風馬耳塵勞後,半夜雞聲睡熟時。」<a name="馬耳射東風"> </a>