杳然黃鵠 yǎo rán huáng hú · yểu nhiên hoàng hộc Hán Việt: yểu nhiên hoàng hộc · Pinyin: yǎo rán huáng hú Tổng quan Cấu tạo: 杳 (yểu) + 然 (nhiên) + 黃 (hoàng) + 鵠 (hộc)Pinyinyǎo rán huáng húHán Việtyểu nhiên hoàng hộcCấu tạo杳 + 然 + 黃 + 鵠 · yểu + nhiên + hoàng + hộc nghĩa thành phần: yểu + nhiên + hoàng + hộc