杵状变

xử trạng biến

Hán Việt: xử trạng biến

Tổng quan

việc nện bằng đùi cui

Cấu tạo: 杵 (xử) + 狀 (trạng) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngón tay dùi trống

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clubbing

Từ liên quan

Gần nghĩa

杵状指