杵狀變 xử trạng biến Hán Việt: xử trạng biến Tổng quan việc nện bằng đùi cui Cấu tạo: 杵 (xử) + 狀 (trạng) + 變 (biến)Hán Việtxử trạng biếnCấu tạo杵 + 狀 + 變 · xử + trạng + biến nghĩa thành phần: xử + trạng + biến Nghĩa ViệtCihui việc nện bằng đùi cui