杵狀指 xử trạng chỉ Hán Việt: xử trạng chỉ Tổng quan Cấu tạo: 杵 (xử) + 狀 (trạng) + 指 (chỉ)Hán Việtxử trạng chỉCấu tạo杵 + 狀 + 指 · xử + trạng + chỉ nghĩa thành phần: xử + trạng + chỉ Nghĩa EngCihui 杵狀指 hǔzhuàngzhǐ n. clubbed finger M:²gēn