杷杆船

pá gān chuán ba can thuyền

Hán Việt: ba can thuyền · Pinyin: pá gān chuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ba) + (can) + (thuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扒杆船。一种轻便的小船,滩行多用之。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扒杆船。一种轻便的小船,滩行多用之。