杷杆船 ba can thuyền Hán Việt: ba can thuyền Tổng quan Cấu tạo: 杷 (ba) + 杆 (can) + 船 (thuyền)Hán Việtba can thuyềnCấu tạo杷 + 杆 + 船 · ba + can + thuyền nghĩa thành phần: ba + can + thuyền