杼軸困 zhù zhóu kùn · trữ trục khốn Hán Việt: trữ trục khốn · Pinyin: zhù zhóu kùn Tổng quan Cấu tạo: 杼 (trữ) + 軸 (trục) + 困 (khốn)Pinyinzhù zhóu kùnHán Việttrữ trục khốnCấu tạo杼 + 軸 + 困 · trữ + trục + khốn nghĩa thành phần: trữ + trục + khốn