松下塵 sōng xià chén · tùng hạ trần Hán Việt: tùng hạ trần · Pinyin: sōng xià chén Tổng quan Cấu tạo: 松 (tùng) + 下 (hạ) + 塵 (trần)Pinyinsōng xià chénHán Việttùng hạ trầnCấu tạo松 + 下 + 塵 · tùng + hạ + trần nghĩa thành phần: tùng + hạ + trần