松下塵
tùng hạ trần
Hán Việt: tùng hạ trần · Pinyin: sōng xià chén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对死者的婉称。墓地多植松,人死化为尘土,故云。
- Tân Hoa Tự Điển 1.对死者的婉称。墓地多植松,人死化为尘土,故云。
Hán Việt: tùng hạ trần · Pinyin: sōng xià chén